-
phát âm haruspicesPhát âm của Denghu (Nam từ Nga) Nam từ NgaPhát âm của Denghu
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haruspices trong Tiếng Latin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haruspices trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptor, mea culpa, miles, Verba volant scripta manent, nōminātīvus