Cách phát âm haruspices

Filter language and accent
filter
haruspices phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm haruspices
    Phát âm của Denghu (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Denghu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haruspices trong Tiếng Latin

haruspices phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm haruspices
    Phát âm của davijust213 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  davijust213

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haruspices trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haruspices?
haruspices đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haruspices haruspices   [en - uk]
  • Ghi âm từ haruspices haruspices   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus