Cách phát âm miles

miles phát âm trong Tiếng Anh [en]
maɪlz
    British
  • phát âm miles Phát âm của milanista (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm miles Phát âm của spidra (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miles trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • miles ví dụ trong câu

    • The signpost says it is 10 miles to the next city

      phát âm The signpost says it is 10 miles to the next city Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We came home hot and sweaty after running 5 miles

      phát âm We came home hot and sweaty after running 5 miles Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We came home hot and sweaty after running 5 miles

      phát âm We came home hot and sweaty after running 5 miles Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của miles

    • a unit of length equal to 1,760 yards or 5,280 feet; exactly 1609.344 meters
    • a unit of length used in navigation; exactly 1,852 meters; historically based on the distance spanned by one minute of arc in latitude
    • a large distance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

miles phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm miles Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miles Phát âm của edyscape (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm miles Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miles trong Tiếng Latin

miles phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
maɪlz
    Latin American
  • phát âm miles Phát âm của distridexter (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miles trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • miles ví dụ trong câu

    • El nuevo videoclip del grupo ya tiene miles de reproducciones

      phát âm El nuevo videoclip del grupo ya tiene miles de reproducciones Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miles

    • El número 1000, 10 3. Diez veces ciento.
    • Que sigue inmediatamente en orden al o a lo noningentésimo nono.
    • Signo o conjunto de signos con que se representa el número 1000.
  • Từ đồng nghĩa với miles

miles phát âm trong Tiếng Cornwall [kw]
  • phát âm miles Phát âm của pokorny (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miles trong Tiếng Cornwall

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica