Cách phát âm hashing

Filter language and accent
filter
hashing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hashing
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hashing

    • chopped meat mixed with potatoes and browned
    • purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen
    • chop up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hashing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither