Cách phát âm hassock

trong:
Filter language and accent
filter
hassock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæsək
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hassock
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hassock

    • thick cushion used as a seat
    • a cushion for kneeling on (as when praying in church)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hassock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hassock?
hassock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hassock hassock   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt