Cách phát âm hatchet

Filter language and accent
filter
hatchet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhætʃɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hatchet
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hatchet
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hatchet

    • weapon consisting of a fighting ax; used by North American Indians
    • a small ax with a short handle used with one hand (usually to chop wood)
  • Từ đồng nghĩa với hatchet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatchet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel