Cách phát âm machete

trong:
Filter language and accent
filter
machete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtʃeti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm machete
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm machete
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machete
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machete
    Phát âm của aidansmith (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aidansmith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machete
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machete

    • a large heavy knife used in Central and South America as a weapon or for cutting vegetation
  • Từ đồng nghĩa với machete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Anh

machete phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  maˈtʃe.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm machete
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm machete
    Phát âm của Magull (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  Magull

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machete
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machete
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machete

    • Cuchillo grande, de un solo filo y más corto que una espada, que se utiliza para segar, cortar o podar plantas, especialmente para abrirse paso en la jungla.
    • Anotaciones (normalmente realizadas en el propio cuerpo o en un papel pequeñ
    • que se utilizan de forma clandestina como fuente de información en los exámenes.
  • Từ đồng nghĩa với machete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Tây Ban Nha

machete phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtʃetɪ
  • phát âm machete
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Đức

machete phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm machete
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Hà Lan

machete phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm machete
    Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rstoterau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của machete

    • machete, (chê) Sabre de artilheiro, com dois gumes. Faca de mato. Viola pequena. * O mesmo que cavaquinho. (Do rad. de machado)
    • grande faca de mato para abrir passagem nas florestas
    • MÚSICA ver cavaquinho

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Bồ Đào Nha

machete phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm machete
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Thụy Điển

machete phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm machete
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Ý

machete phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm machete
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machete trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ machete?
machete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ machete machete   [gl]
  • Ghi âm từ machete machete   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou