Cách phát âm hazelnut

Filter language and accent
filter
hazelnut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈheɪzlnʌt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bbrack

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hazelnut ví dụ trong câu

    • hazelnut coffee

      phát âm hazelnut coffee
      Phát âm của radiomark1955 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hazelnut

    • any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk
    • nut of any of several trees of the genus Corylus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazelnut trong Tiếng Anh

hazelnut phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm hazelnut
    Phát âm của lindaannisa1 (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  lindaannisa1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazelnut trong Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hazelnut?
hazelnut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hazelnut hazelnut   [en - uk]
  • Ghi âm từ hazelnut hazelnut   [en - usa]
  • Ghi âm từ hazelnut hazelnut   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften