Cách phát âm headed

Filter language and accent
filter
headed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm headed
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headed

    • having a heading or caption
    • having a head of a specified kind or anything that serves as a head; often used in combination
    • having a heading or course in a certain direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ headed?
headed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ headed headed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel