Cách phát âm headlines

Filter language and accent
filter
headlines phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedlaɪnz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm headlines
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm headlines
    Phát âm của sundar (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  sundar

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headlines

    • the heading or caption of a newspaper article
    • publicize widely or highly, as if with a headline
    • provide (a newspaper page or a story) with a headline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headlines trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ headlines?
headlines đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ headlines headlines   [en - usa]
  • Ghi âm từ headlines headlines   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften