Cách phát âm heats

Filter language and accent
filter
heats phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heats
    Phát âm của zz4j9m (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zz4j9m

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heats
    Phát âm của deadowl (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deadowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heats

    • a form of energy that is transferred by a difference in temperature
    • the presence of heat
    • the sensation caused by heat energy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't