Cách phát âm heaving

heaving phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm heaving Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm heaving Phát âm của CreeMorghan (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm heaving Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heaving trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của heaving

    • an upward movement (especially a rhythmical rising and falling)
    • breathing heavily (as after exertion)
    • the act of lifting something with great effort

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand