Cách phát âm hebt

trong:
hebt phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hebt Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hebt trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hebt ví dụ trong câu

    • hebt auf

      phát âm hebt auf Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • hebt hervor

      phát âm hebt hervor Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hebt phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hebt Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của Rondo122 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebt Phát âm của Arthanc (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hebt trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • hebt ví dụ trong câu

    • Hebt u dit in een maat groter

      phát âm Hebt u dit in een maat groter Phát âm của wolflambert (Nam từ Bỉ)
    • Hebt u een kindermenu?

      phát âm Hebt u een kindermenu? Phát âm của GeertDD (Nam từ Bỉ)

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin