Đánh vần theo âm vị: 'hidɪŋ
-
phát âm heedingPhát âm của HeartWired (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của HeartWired
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heeding trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: your, orange, Washington, a, work