Cách phát âm helpless

trong:
Filter language and accent
filter
helpless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhelpləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm helpless
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm helpless
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm helpless
    Phát âm của 4fun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  4fun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm helpless
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • helpless ví dụ trong câu

    • feel helpless

      phát âm feel helpless
      Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của helpless

    • lacking in or deprived of strength or power
    • unable to function; without help
    • unable to manage independently
  • Từ đồng nghĩa với helpless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm helpless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion