Cách phát âm hemiptera

trong:
Filter language and accent
filter
hemiptera phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm hemiptera
    Phát âm của antferoco (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antferoco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemiptera trong Tiếng Latin

hemiptera phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hemiptera
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hemiptera

    • plant bugs; bedbugs; some true bugs; also includes suborders Heteroptera (true bugs) and Homoptera (e.g., aphids, plant lice and cicadas)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemiptera trong Tiếng Anh

hemiptera phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm hemiptera
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemiptera trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ancillaoportetmysteriicopiosusaetas