Cách phát âm hemostatic

Filter language and accent
filter
hemostatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhiməˈstætɪk, ˌhɛmə-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hemostatic
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hemostatic
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hemostatic ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hemostatic

    • tending to check bleeding by contracting the tissues or blood vessels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hemostatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany