Cách phát âm herded

Filter language and accent
filter
herded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm herded
    Phát âm của little_mia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  little_mia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm herded
    Phát âm của cliff1976 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cliff1976

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herded

    • a group of cattle or sheep or other domestic mammals all of the same kind that are herded by humans
    • a group of wild mammals of one species that remain together: antelope or elephants or seals or whales or zebra
    • a crowd especially of ordinary or undistinguished persons or things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't