Cách phát âm hereditament

Filter language and accent
filter
hereditament phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌherɪˈdɪtəmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hereditament
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hereditament

    • any property (real or personal or mixed) that can be inherited

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hereditament trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril