Cách phát âm Hexose

trong:
Hexose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hexose Phát âm của Fionn (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hexose trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hexose phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hexose Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hexose trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hexose

    • a monosaccharide that contains six carbon atoms per molecule

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin