Cách phát âm hierro

hierro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈʝe.ro
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm hierro Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hierro Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hierro Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hierro Phát âm của santiagolf (Nam từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hierro Phát âm của Torfor (Nam từ Tây Ban Nha)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hierro Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hierro Phát âm của Qwish (Nam từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hierro trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • hierro ví dụ trong câu

    • El hierro es un metal duro.

      phát âm El hierro es un metal duro. Phát âm của Torfor (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Aquel que ha sentido una vez en sus manos temblar la alegría no podrá morir nunca. (José Hierro)

      phát âm Aquel que ha sentido una vez en sus manos temblar la alegría no podrá morir nunca. (José Hierro) Phát âm của 4Undomiel4 (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana