Đánh vần theo âm vị: hɪndʒd
-
phát âm hingedPhát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của danjr
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hinged trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel