Cách phát âm hinged

Filter language and accent
filter
hinged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪndʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hinged
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hinged

    • a joint that holds two parts together so that one can swing relative to the other
    • a circumstance upon which subsequent events depend
    • attach with a hinge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hinged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel