-
phát âm HinterleibPhát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ ÁoPhát âm của fona
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ragotte ist ein Pferd mit dickem Hinterleib.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hinterleib trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Entschuldigung, Wien, hören, balkon, Frau