Cách phát âm hires

Filter language and accent
filter
hires phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hires
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hires

    • a newly hired employee
    • the act of hiring something or someone
    • engage or hire for work

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hires trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hires?
hires đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hires hires   [en - other]
  • Ghi âm từ hires hires   [es - es]
  • Ghi âm từ hires hires   [es - latam]
  • Ghi âm từ hires hires   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't