Cách phát âm honeyed

Filter language and accent
filter
honeyed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌnɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm honeyed
    Phát âm của wohdin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wohdin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của honeyed

    • with honey added
    • pleasing to the ear
  • Từ đồng nghĩa với honeyed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm honeyed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather