Cách phát âm humpback

trong:
Filter language and accent
filter
humpback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌmp bæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humpback
    Phát âm của Chevreau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chevreau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của humpback

    • an abnormal backward curve to the vertebral column
    • a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine
    • large whalebone whale with long flippers noted for arching or humping its back as it dives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humpback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion