Cách phát âm hurts

Filter language and accent
filter
hurts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɜːts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurts
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hurts
    Phát âm của taneja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  taneja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hurts ví dụ trong câu

    • My back hurts

      phát âm My back hurts
      Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It never hurts

      phát âm It never hurts
      Phát âm của isenriver (Nam từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hurts

    • any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc.
    • psychological suffering
    • feelings of mental or physical pain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurts trong Tiếng Anh

hurts phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hurts
    Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Coedwig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurts trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hurts?
hurts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hurts hurts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril