Cách phát âm hustled

Filter language and accent
filter
hustled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hustled
    Phát âm của Gaasuba (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gaasuba

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hustled

    • a swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property
    • a rapid active commotion
    • cause to move furtively and hurriedly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hustled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany