Cách phát âm Huus

trong:
Filter language and accent
filter
Huus phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Huus
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Huus ví dụ trong câu

    • Ik gah na Huus.

      phát âm Ik gah na Huus.
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Huus trong Tiếng Hạ Đức

Huus phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Huus
    Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  boreas93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Huus trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: straatHuusdöörWahnstuuvkleedBüx