Cách phát âm hybridization

trong:
Filter language and accent
filter
hybridization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhaɪbrədəˈzeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hybridization
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hybridization
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hybridization ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hybridization

    • (genetics) the act of mixing different species or varieties of animals or plants and thus to produce hybrids

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hybridization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion