Cách phát âm hydrocarbons

trong:
Filter language and accent
filter
hydrocarbons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhaɪdrəˈkɑːbənz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hydrocarbons
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrocarbons

    • an organic compound containing only carbon and hydrogen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrocarbons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hydrocarbons?
hydrocarbons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hydrocarbons hydrocarbons   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave