Cách phát âm hydrocution

Filter language and accent
filter
hydrocution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.dʁɔ.ky.sjɔ̃
  • phát âm hydrocution
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrocution

    • malaise brutal suite à une immersion brusque dans l'eau froide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrocution trong Tiếng Pháp

hydrocution phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hydrocution
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrocution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil