Cách phát âm hypersensitive

trong:
Filter language and accent
filter
hypersensitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhaɪpəˈsensɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hypersensitive
    Phát âm của srvancott (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  srvancott

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hypersensitive ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hypersensitive

    • having an allergy or peculiar or excessive susceptibility (especially to a specific factor)
  • Từ đồng nghĩa với hypersensitive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypersensitive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hypersensitive?
hypersensitive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hypersensitive hypersensitive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt