Cách phát âm hypertensive

Filter language and accent
filter
hypertensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hypertensive
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hypertensive

    • a person who has abnormally high blood pressure
    • having abnormally high blood pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypertensive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany