Cách phát âm hypocrites

trong:
Filter language and accent
filter
hypocrites phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hypocrites
    Phát âm của Jafsie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Jafsie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hypocrites

    • a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypocrites trong Tiếng Anh

hypocrites phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.pɔ.kʁit
  • phát âm hypocrites
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hypocrites trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hypocrites?
hypocrites đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hypocrites hypocrites   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril