Cách phát âm identifier

Filter language and accent
filter
identifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aɪˈdentɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm identifier
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của identifier

    • a symbol that establishes the identity of the one bearing it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identifier trong Tiếng Anh

identifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.dɑ̃.ti.fje
  • phát âm identifier
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của identifier

    • comprendre sous une même idée
    • considérer comme étant la même chose
    • trouver la désignation exacte d'un individu, d'un objet
  • Từ đồng nghĩa với identifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen