Cách phát âm ideograph

trong:
Filter language and accent
filter
ideograph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪdɪəɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ideograph
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ideograph

    • a graphic character that indicates the meaning of a thing without indicating the sounds used to say it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ideograph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften