Cách phát âm illiteracy

Filter language and accent
filter
illiteracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlɪtərəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm illiteracy
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm illiteracy
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của illiteracy

    • ignorance resulting from not reading
    • an inability to read
  • Từ đồng nghĩa với illiteracy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illiteracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither