Cách phát âm ignorance

Filter language and accent
filter
ignorance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪɡnərəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ignorance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ignorance
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ignorance
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ignorance
    Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bbrack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ignorance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ignorance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ignorance trong Tiếng Anh

ignorance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.ɲɔ.ʁɑ̃s
  • phát âm ignorance
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ignorance

    • fait d'être ignorant, de manquer de connaissances
    • fait de ne pas connaître quelque chose dans un domaine particulier, ne pas être au courant
    • par extension incompétence dans un domaine précis
  • Từ đồng nghĩa với ignorance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ignorance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril