Cách phát âm ignorance

ignorance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪɡnərəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm ignorance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ignorance Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm ignorance Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ignorance Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ignorance Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ignorance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ignorance ví dụ trong câu

    • ignorance is bliss

      phát âm ignorance is bliss Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • ignorance is bliss

      phát âm ignorance is bliss Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • ignorance is bliss

      phát âm ignorance is bliss Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • ignorance is bliss

      phát âm ignorance is bliss Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)
    • ignorance is bliss

      phát âm ignorance is bliss Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Forgive my ignorance on this.

      phát âm Forgive my ignorance on this. Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ignorance

    • the lack of knowledge or education
  • Từ đồng nghĩa với ignorance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ignorance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.ɲɔ.ʁɑ̃s
  • phát âm ignorance Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ignorance trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ignorance

    • fait d'être ignorant, de manquer de connaissances
    • fait de ne pas connaître quelque chose dans un domaine particulier, ne pas être au courant
    • par extension incompétence dans un domaine précis
  • Từ đồng nghĩa với ignorance

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona