Cách phát âm inability

trong:
Filter language and accent
filter
inability phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inability
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm inability
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inability

    • lack of ability (especially mental ability) to do something
    • lacking the power to perform
  • Từ đồng nghĩa với inability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inability trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inability?
inability đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inability inability   [en - uk]
  • Ghi âm từ inability inability   [en - usa]
  • Ghi âm từ inability inability   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel