Cách phát âm illuminant

Filter language and accent
filter
illuminant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm illuminant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của illuminant

    • qui illumine, qui éclaire d'une lumière vive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illuminant trong Tiếng Pháp

illuminant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm illuminant
    Phát âm của pocho22 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  pocho22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của illuminant

    • something that can serve as a source of light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm illuminant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ illuminant?
illuminant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ illuminant illuminant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !