Cách phát âm imitators

trong:
Filter language and accent
filter
imitators phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmɪteɪtəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imitators
    Phát âm của awl100 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awl100

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của imitators

    • someone who (fraudulently) assumes the appearance of another
    • someone who copies the words or behavior of another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitators trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl