Cách phát âm immobilization

Filter language and accent
filter
immobilization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immobilization
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của immobilization

    • fixation (as by a plaster cast) of a body part in order to promote proper healing
    • the act of limiting movement or making incapable of movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immobilization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't