Cách phát âm impregnated

Filter language and accent
filter
impregnated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmpreɡneɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impregnated
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impregnated
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impregnated

    • fill, as with a certain quality
    • infuse or fill completely
    • fertilize and cause to grow
  • Từ đồng nghĩa với impregnated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impregnated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel