Cách phát âm imprezy

imprezy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm imprezy Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprezy trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • imprezy ví dụ trong câu

    • Tego typu imprezy, zwłaszcza latem i robiene na świeżym powietrzu, mają tysiące widzów.

      phát âm Tego typu imprezy, zwłaszcza latem i robiene na świeżym powietrzu, mają tysiące widzów. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny