-
phát âm improperiosPhát âm của POLLO (Nữ từ México) Nữ từ MéxicoPhát âm của POLLO
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
El hombre, exaltado, empezó a proferir improperios.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improperios trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: distribuidos, Colombia, murciélago, chocolate, ciudad