Cách phát âm indexation

Filter language and accent
filter
indexation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndekˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indexation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của indexation

    • a system of economic regulation: wages and interest are tied to the cost-of-living index in order to reduce the effects of inflation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indexation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion