Cách phát âm indignantly

trong:
Filter language and accent
filter
indignantly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdɪɡnəntli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indignantly
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indignantly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của indignantly

    • in an indignant manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indignantly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indignantly?
indignantly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indignantly indignantly   [en - uk]
  • Ghi âm từ indignantly indignantly   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter