Cách phát âm infinitive

Filter language and accent
filter
infinitive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɪnətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infinitive
    Phát âm của David28 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David28

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infinitive

    • the uninflected form of the verb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infinitive trong Tiếng Anh

infinitive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm infinitive
    Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Crumsli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infinitive
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infinitive

    • qui exprime la notion verbale sans déterminer ni le nombre ni la personne
    • désigne une proposition centrée sur une forme verbale à l'infinitif

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infinitive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ infinitive?
infinitive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ infinitive infinitive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither