Cách phát âm infliction

trong:
Filter language and accent
filter
infliction phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infliction
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm infliction
    Phát âm của wiZi (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  wiZi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infliction

    • the act of imposing something (as a tax or an embargo)
    • an act causing pain or damage
    • something or someone that causes trouble; a source of unhappiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infliction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt