Cách phát âm infrastructure

trong:
Filter language and accent
filter
infrastructure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của sandman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sandman

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của infrastructure

    • the basic structure or features of a system or organization
    • the stock of basic facilities and capital equipment needed for the functioning of a country or area

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infrastructure trong Tiếng Anh

infrastructure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infrastructure
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infrastructure

    • ensemble des travaux nécessaires pour créer la plate-forme d'une voie de chemin de fer ou d'une route
    • ensemble des installations nécessaires au fonctionnement d'un service de transport
    • ensemble des équipements économiques et techniques d'une société
  • Từ đồng nghĩa với infrastructure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infrastructure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ infrastructure?
infrastructure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ infrastructure infrastructure   [en]
  • Ghi âm từ infrastructure infrastructure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen